| Thời gian | Khu vực | Sự kiện | Biểu đồ | Tính quan trọng | Giá trị kỳ trước | Giá trị dự tính | Giá trị công bố | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23:30 | Inflation Rate Ex-Food and Energy YoY | 1.7% | 1.7% | 1.9% | 0.2% | |||
| 23:30 | Inflation Rate YoY | 1.6% | 1.7% | 1.9% | 0.3% | |||
| 23:30 | Core Inflation Rate YoY | 1.6% | 1.7% | 1.8% | 0.2% | |||
| 23:30 | Inflation Rate MoM | 0.3% | 0.1% | 0.4% | 0.1% | |||
| 23:01 | GfK Consumer Confidence | -17 | -18 | -14 | 3 | |||
| 23:00 | S&P Global Services PMI Flash | 53.6 | 52.5 | 52.9 | -0.7 | |||
| 23:00 | S&P Global Composite PMI Flash | 53.2 | 51.9 | 52.5 | -0.7 | |||
| 23:00 | S&P Global Manufacturing PMI Flash | 52.0 | 50.9 | 52.0 | 0 | |||
| 22:45 | Imports | NZ$8.07B | NZ$8.3B | -- | -- | |||
| 22:45 | Balance of Trade | NZ$0.02B | NZ$-0.6B | -- | -- | |||
| 22:45 | Exports | NZ$8.09B | NZ$7.7B | -- | -- | |||
| 21:00 | PPI YoY | 8.5% | 8.5% | 7.7% | -0.8% | |||
| 21:00 | PPI MoM | 0% | 0.3% | -0.4% | -0.4% | |||
| 20:30 | Fed Balance Sheet | $6.760T | -- | $6.746T | $-0T | |||
| 19:10 | Economic Activity YoY | 0.4% | 0.1% | 2.7% | 2.3% |
Tải thêm
2026-08-21 15:12:38 t6
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 1.7%Giá trị dự tính: 1.7%Giá trị công bố: 1.9%
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 1.6%Giá trị dự tính: 1.7%Giá trị công bố: 1.9%
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 1.6%Giá trị dự tính: 1.7%Giá trị công bố: 1.8%
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 0.3%Giá trị dự tính: 0.1%Giá trị công bố: 0.4%
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: -17Giá trị dự tính: -18Giá trị công bố: -14
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 53.6Giá trị dự tính: 52.5Giá trị công bố: 52.9
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 53.2Giá trị dự tính: 51.9Giá trị công bố: 52.5
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 52.0Giá trị dự tính: 50.9Giá trị công bố: 52.0
Chưa phát hành
Giá trị kỳ trước: NZ$8.07BGiá trị dự tính: NZ$8.3BGiá trị công bố: --
Chưa phát hành
Giá trị kỳ trước: NZ$0.02BGiá trị dự tính: NZ$-0.6BGiá trị công bố: --
Chưa phát hành
Giá trị kỳ trước: NZ$8.09BGiá trị dự tính: NZ$7.7BGiá trị công bố: --
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 8.5%Giá trị dự tính: 8.5%Giá trị công bố: 7.7%
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 0%Giá trị dự tính: 0.3%Giá trị công bố: -0.4%
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: $6.760TGiá trị dự tính: --Giá trị công bố: $6.746T
Đăng bài thành công
Giá trị kỳ trước: 0.4%Giá trị dự tính: 0.1%Giá trị công bố: 2.7%
Tải thêm