Nền Tảng Tra Cứu Pháp Lý Sàn Môi Giới Toàn Cầu
WikiFX

2026-08-21 15:12:38 t6

2026-08-21
Thời gianKhu vựcSự kiệnBiểu đồTính quan trọngGiá trị kỳ trướcGiá trị dự tínhGiá trị công bố Thay đổi
23:30 Inflation Rate Ex-Food and Energy YoY1.7%1.7%1.9% 0.2%
23:30 Inflation Rate YoY1.6%1.7%1.9% 0.3%
23:30 Core Inflation Rate YoY1.6%1.7%1.8% 0.2%
23:30 Inflation Rate MoM0.3%0.1%0.4% 0.1%
23:01 GfK Consumer Confidence-17-18-14 3
23:00 S&P Global Services PMI Flash53.652.552.9 -0.7
23:00 S&P Global Composite PMI Flash53.251.952.5 -0.7
23:00 S&P Global Manufacturing PMI Flash52.050.952.0 0
22:45 ImportsNZ$8.07BNZ$8.3B-- --
22:45 Balance of TradeNZ$0.02BNZ$-0.6B-- --
22:45 ExportsNZ$8.09BNZ$7.7B-- --
21:00 PPI YoY8.5%8.5%7.7% -0.8%
21:00 PPI MoM0%0.3%-0.4% -0.4%
20:30 Fed Balance Sheet$6.760T--$6.746T $-0T
19:10 Economic Activity YoY0.4%0.1%2.7% 2.3%
Tải thêm

2026-08-21 15:12:38 t6

Đăng bài thành công
23:30
Inflation Rate Ex-Food and Energy YoY
Giá trị kỳ trước: 1.7%Giá trị dự tính: 1.7%Giá trị công bố: 1.9%
Đăng bài thành công
23:30
Inflation Rate YoY
Giá trị kỳ trước: 1.6%Giá trị dự tính: 1.7%Giá trị công bố: 1.9%
Đăng bài thành công
23:30
Core Inflation Rate YoY
Giá trị kỳ trước: 1.6%Giá trị dự tính: 1.7%Giá trị công bố: 1.8%
Đăng bài thành công
23:30
Inflation Rate MoM
Giá trị kỳ trước: 0.3%Giá trị dự tính: 0.1%Giá trị công bố: 0.4%
Đăng bài thành công
23:01
GfK Consumer Confidence
Giá trị kỳ trước: -17Giá trị dự tính: -18Giá trị công bố: -14
Đăng bài thành công
23:00
S&P Global Services PMI Flash
Giá trị kỳ trước: 53.6Giá trị dự tính: 52.5Giá trị công bố: 52.9
Đăng bài thành công
23:00
S&P Global Composite PMI Flash
Giá trị kỳ trước: 53.2Giá trị dự tính: 51.9Giá trị công bố: 52.5
Đăng bài thành công
23:00
S&P Global Manufacturing PMI Flash
Giá trị kỳ trước: 52.0Giá trị dự tính: 50.9Giá trị công bố: 52.0
Chưa phát hành
22:45
Imports
Giá trị kỳ trước: NZ$8.07BGiá trị dự tính: NZ$8.3BGiá trị công bố: --
Chưa phát hành
22:45
Balance of Trade
Giá trị kỳ trước: NZ$0.02BGiá trị dự tính: NZ$-0.6BGiá trị công bố: --
Chưa phát hành
22:45
Exports
Giá trị kỳ trước: NZ$8.09BGiá trị dự tính: NZ$7.7BGiá trị công bố: --
Đăng bài thành công
21:00
PPI YoY
Giá trị kỳ trước: 8.5%Giá trị dự tính: 8.5%Giá trị công bố: 7.7%
Đăng bài thành công
21:00
PPI MoM
Giá trị kỳ trước: 0%Giá trị dự tính: 0.3%Giá trị công bố: -0.4%
Đăng bài thành công
20:30
Fed Balance Sheet
Giá trị kỳ trước: $6.760TGiá trị dự tính: --Giá trị công bố: $6.746T
Đăng bài thành công
19:10
Economic Activity YoY
Giá trị kỳ trước: 0.4%Giá trị dự tính: 0.1%Giá trị công bố: 2.7%
Tải thêm
Chọn quốc gia/khu vực
United States
※ WikiFX tổng hợp nội dung dựa trên dữ liệu công khai và ý kiến người dùng, luôn nỗ lực đảm bảo thông tin trung thực và đáng tin cậy. Tuy nhiên, một vài thông tin có thể thay đổi theo thời gian hoặc nguồn cập nhật. Khuyến nghị nhà đầu tư tham khảo một cách lý trí và xác minh thông tin chính thức trước khi đưa ra quyết định.
Bạn đang truy cập website WikiFX. Website WikiFX và ứng dụng WikiFX là hai nền tảng tra cứu thông tin doanh nghiệp trên toàn cầu. Người dùng vui lòng tuân thủ quy định và luật pháp của nước sở tại khi sử dụng dịch vụ.
Zalo:84704536042
Trong trường hợp các thông tin như mã số giấy phép được sửa đổi, xin vui lòng liên hệ:qa@gmail.com
Liên hệ quảng cáo:business@wikifx.com